anigozanthus manglesii

Định nghĩa

Danh từ: Anigozanthus manglesii một loài thực vật hoa dạng thân thảo, mọc giống như cói, nở hoa vào mùa xuân. Loài này các cụm hoa được bao phủ bởi những sợi lông mềm như len. Đây một loài thực vật bản địa của Úc.

dụ sử dụng
  • (Anigozanthus manglesii biểu tượng hoa của Tây Úc.)
  • (Những bông hoa độc đáo của Anigozanthus manglesii được bao phủ bởi các sợi lông mềm như len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in bloom": đang trong thời kỳ ra hoa.
    • Anigozanthus manglesii is in bloom during spring. (Anigozanthus manglesii đang ra hoa vào mùa xuân.)
  • "to be endemic to": loài đặc hữu của một khu vực.
    • Anigozanthus manglesii is endemic to southwestern Australia. (Anigozanthus manglesii loài đặc hữu của vùng tây nam nước Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Anigozanthus (danh từ): chi thực vật hoa, thường được gọi là "hoa chân kangaroo" (kangaroo paw).
    • Anigozanthus includes several species with unique flowers. (Chi Anigozanthus bao gồm nhiều loài hoa độc đáo.)
  • Manglesii (tính từ, danh từ): từ ghép trong tên loài, thường dùng để vinh danh nhà thực vật học Robert Mangles.
    • The species name Manglesii honors a botanist. (Tên loài Manglesii tôn vinh một nhà thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo paw: tên gọi thông thường của các loài thuộc chi Anigozanthus, bao gồm cả .
    • Kangaroo paw is another name for Anigozanthus manglesii. (Kangaroo paw tên gọi khác của Anigozanthus manglesii.)
  • Red-and-green kangaroo paw: tên gọi phổ biến riêng cho loài dựa trên màu sắc hoa.
    • The red-and-green kangaroo paw is a striking plant. (Hoa chân kangaroo đỏ xanh một loài thực vật nổi bật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọcnơi nào đó.
    • Anigozanthus manglesii grows in sandy soils. (Anigozanthus manglesii mọcđất cát.)
  • Bloom into: nở hoa thành.
    • The plant blooms into clusters of woolly flowers. (Cây nở hoa thành những cụm hoa lông mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • As unique as a kangaroo paw: độc đáo như hoa chân kangaroo (thành ngữ mô tả sự khác thường, hiếm có).
    • Her style is as unique as a kangaroo paw. (Phong cách của ấy độc đáo như hoa chân kangaroo.)